Bạn đang gặp phải lỗi trên máy giặt Toshiba và muốn tìm hiểu nguyên nhân và cách khắc phục? Điện Lạnh Phố Xanh sẽ giúp bạn tìm hiểu các mã lỗi máy giặt Toshiba chi tiết nhất, từ đó đưa ra cách khắc phục sự cố một cách hiệu quả hơn.

1/ Tại sao máy giặt Toshiba báo lỗi?
Khi máy giặt Toshiba báo lỗi, thường là do một số nguyên nhân sau:
- Lỗi phần cứng: Có thể do hỏng motor, bảng mạch, cảm biến hoặc các bộ phận khác.
- Lỗi phần mềm: Lỗi trong chương trình điều khiển của máy giặt.
- Lỗi do người dùng: Do đặt quá nhiều quần áo, ống xả bị tắc, máy đặt không cân bằng,...
2/ Bảng mã lỗi máy giặt Toshiba và cách khắc phục
|
Mã lỗi |
Nguyên nhân |
Cách khắc phục |
|
E1 |
Ống xả nước có vấn đề: - Ống xả nước không gắn vào máy hoặc bị uốn cong, tắc nghẽn. - Ống xả nước đặt quá cao, đầu ống ngập trong nước. |
- Sau khi kiểm tra nguyên nhân gây ra lỗi, bạn mở nắp máy ra và đóng lại lần nữa. Sau đó ấn lại nút Khởi động/Tạm dừng để máy hoạt động lại bình thường. |
|
E2-1 |
- Nắp máy chưa đóng. |
- Đóng nắp máy lại, máy sẽ hoạt động bình thường. |
|
E2-3 |
- Nắp máy bị kẹt vật lạ. - Nắp máy chưa được đóng hoặc đóng hoàn toàn. |
- Tắt nguồn để kiểm tra, sau đó bật nguồn lại và bắt đầu chu trình giặt như bình thường. |
|
E3-1 |
- Đồ giặt phân bố không đều trong lồng giặt. - Máy giặt kê không cân bằng. |
- Sắp xếp lại đồ giặt bên trong lồng giặt sao cho cân bằng. - Trường hợp máy bị kê chênh, bạn kiểm tra và kê lại máy cho cân bằng với mặt đất. |
|
E3-2 |
- Giống phần báo lỗi của E3 -1 |
|
|
E5 |
- Vòi nước bị khóa hoặc nước bị cúp. - Ống nước, lưới lọc bị hư hỏng hoặc tắt nghẽn. |
- Bạn nên kiểm tra thật kỹ nguyên nhân, sau đó mở nắp máy ra, đóng lại và nhấn nút khởi động/tạm dừng là máy sẽ hoạt động lại bình thường. |
|
E6, E7, E8 |
- Máy giặt bị kẹt motor, cho quần áo vào máy giặt quá nhiều, đặt mực nước quá thấp. |
- Bạn nên cho quần áo vào máy vừa với khối lượng giặt của máy và đặt mực nước phù hợp với lượng quần áo đã cho vào. |
|
E9, E9-1, E9-2 |
- Nước bị rò rỉ, lồng giặt thủng, van xả bị kẹt |
- Kiểm tra lồng và cảm biến mực nước. Liên hệ đơn vị bảo hành hoặc sửa chữa. |
|
E9-5 |
- Lỗi do công tắc từ. - Lỗi main board máy giặt. - Lỗi đường phao. |
- Lỗi phức tạp, liên hệ bảo hành hoặc dịch vụ sửa máy giặt. |
|
EL |
- Lỗi động cơ. |
- Liên hệ đơn vị bảo hành hoặc dịch vụ sửa máy giặt. |
|
EB |
- Lỗi không tải. - Lỗi bo mạch điều khiển. |
- Lỗi phức tạp, liên hệ bảo hành hoặc dịch vụ sửa máy giặt. |
|
E21 |
- Lỗi bo mạch hoặc công tắc từ. |
- Thay mới công tắc từ hoặc sửa bo. - Liên hệ đơn vị bảo hành hoặc dịch vụ sửa máy giặt. |
|
EB4 |
- Lỗi motor xả. |
- Liên hệ đơn vị bảo hành hoặc hoặc dịch vụ sửa máy giặt. |
|
E23 |
- Hỏng Board điều khiển - Hỏng công tắc cửa. |
- Kiểm tra lại board mạch điều khiển hoặc công tắc cửa. - Liên hệ đơn vị bảo hành hoặc dịch vụ sửa máy giặt. |
|
EP |
- Lỗi bơm. |
- Kiểm tra lại bơm có hoạt động không. |
|
E94 |
- Lỗi cảm biến. |
- Kiểm tra cảm biến mực nước có hoạt động hay không. |
|
E52 |
- Lỗi nguồn |
- Kiểm tra lại nguồn điện |
|
E64 |
- Mở máy thấy hiển thị lỗi, do hỏng linh kiện Board. |
- Liên hệ đơn vị bảo hành hoặc dịch vụ sửa máy giặt. |
|
EA (máy nội địa) |
- Lỗi nguồn cung cấp điện áp. |
- Kiểm tra lại nguồn điện. |
3/ Một số lưu ý khi sử dụng máy giặt Toshiba
- Không nên cho quá nhiều quần áo vào máy.
- Sử dụng bột giặt chuyên dụng dành cho máy giặt.
- Lấy quần áo ra ngay khi giặt xong.
- Vệ sinh máy giặt định kỳ.
Trên đây là thông tin bảng mã lỗi máy giặt Toshiba và một số lưu ý trong quá trình sử dụng. Hy vọng bài viết hữu ích với bạn.
