Bệnh sởi là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus sởi gây ra. Bệnh thường bắt đầu với các triệu chứng giống như cảm cúm, sau đó xuất hiện phát ban đặc trưng. Mặc dù bệnh có thể tự khỏi nhưng lại tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm, đặc biệt ở trẻ nhỏ và người có sức đề kháng kém. Hãy cùng Điện Lạnh Phố Xanh tìm hiểu nhé.




1/ Bệnh sởi là gì?
Bệnh sởi là một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, đặc biệt là virus sởi thuộc họ Paramyxoviridae. Đây là một bệnh rất dễ lây lan qua đường hô hấp, thường gặp ở trẻ em nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến người lớn nếu họ chưa từng tiêm phòng hoặc bị nhiễm bệnh trước đó.
2/ Tại sao bệnh sởi lại nguy hiểm?
- Lây lan nhanh: Bệnh sởi rất dễ lây lan qua đường hô hấp, khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện.
- Biến chứng nguy hiểm: Bệnh sởi có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ em dưới 5 tuổi và người suy giảm miễn dịch, như:
aViêm phổi
aViêm não
aTai biến mạch máu não
aTăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng khác
- Tử vong: Trong một số trường hợp, bệnh sởi có thể gây tử vong.
3/ Nguyên nhân gây bệnh sởi
Nguyên nhân gây bệnh sởi là do nhiễm virus sởi, một loại virus thuộc họ Paramyxoviridae, thuộc chi Morbillivirus. Đây là một virus rất dễ lây lan và chỉ có ở người.

3.1/ Cách thức lây truyền của virus sởi
Virus sởi lây lan qua đường hô hấp, chủ yếu là qua giọt bắn nhỏ khi người bị nhiễm bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Những giọt bắn này chứa virus và có thể bay trong không khí hoặc bám lên các bề mặt. Khi một người khỏe mạnh hít phải không khí nhiễm virus hoặc chạm vào các bề mặt bị nhiễm và sau đó chạm vào mũi, miệng hoặc mắt của họ, virus có thể xâm nhập vào cơ thể và gây nhiễm trùng.
3.2/ Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh sởi:
- Chưa được tiêm phòng vaccine sởi: Những người chưa tiêm phòng hoặc chưa từng bị nhiễm sởi có nguy cơ rất cao mắc bệnh. Đặc biệt là trẻ em hoặc người lớn sống ở các vùng có tỷ lệ tiêm vaccine thấp.
- Hệ miễn dịch yếu: Những người có hệ miễn dịch suy yếu, chẳng hạn như người mắc bệnh suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS), đang điều trị hóa trị hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch, dễ mắc bệnh hơn và có nguy cơ gặp biến chứng nặng.
- Sống trong môi trường đông người: Những nơi đông đúc như trường học, khu dân cư hoặc nơi công cộng, dễ khiến virus lây lan nhanh chóng khi có người nhiễm sởi.
- Đi du lịch đến các vùng dịch: Những người đi du lịch đến các khu vực có tỷ lệ nhiễm sởi cao hoặc chưa được kiểm soát dịch bệnh sẽ có nguy cơ nhiễm bệnh cao hơn.
- Thiếu vitamin A: Thiếu hụt vitamin A có thể làm tăng mức độ nghiêm trọng của bệnh sởi và khiến người mắc dễ bị biến chứng hơn.
3.3/ Quá trình lây nhiễm của virus sởi
- Sau khi xâm nhập vào cơ thể qua niêm mạc mũi, họng hoặc mắt, virus sởi bắt đầu nhân lên trong tế bào hô hấp.
- Từ đó, virus lan truyền vào máu, tiếp tục nhân lên và tấn công các cơ quan khác, gây ra các triệu chứng điển hình của bệnh sởi.
- Virus sởi rất dễ lây trong khoảng thời gian từ 4 ngày trước khi phát ban đến 4 ngày sau khi phát ban xuất hiện.
Bệnh sởi thường gây nguy hiểm do tốc độ lây lan nhanh chóng, đặc biệt ở những cộng đồng không tiêm phòng đầy đủ. Phòng ngừa tốt nhất là tiêm vaccine để tạo miễn dịch và ngăn chặn sự lây lan của virus.

4/ Dấu hiệu bệnh sởi thường gặp
Bệnh sởi là một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, đặc trưng bởi các triệu chứng đặc biệt. Để nhận biết bệnh sởi sớm và điều trị kịp thời, bạn cần nắm rõ các dấu hiệu sau:
4.1/ Giai đoạn khởi phát (3-4 ngày)
- Sốt: Ban đầu thường sốt nhẹ đến trung bình, sau đó tăng cao đột ngột.
- Viêm đường hô hấp trên: Ho khan, chảy mũi, đau họng, viêm kết mạc (mắt đỏ, chảy nước mắt).
- Đốm Koplik: Đây là dấu hiệu đặc trưng nhất của bệnh sởi. Chúng là những chấm nhỏ màu trắng, có tâm màu xanh lam, xuất hiện bên trong niêm mạc má đối diện răng hàm dưới.
4.2/ Giai đoạn phát ban (3-5 ngày)
- Phát ban: Xuất hiện khoảng 3-4 ngày sau khi sốt cao. Ban sởi thường bắt đầu từ sau tai, lan ra mặt, cổ, thân mình và chi. Ban có màu hồng, dát sẩn, kích thước nhỏ, khi ấn vào sẽ nhạt màu.
- Sốt cao: Sốt có thể kéo dài trong suốt giai đoạn phát ban.
Các triệu chứng khác
- Mệt mỏi: Người bệnh thường cảm thấy mệt mỏi, chán ăn.
- Viêm thanh quản: Giọng khàn, khó nói.
- Tiêu chảy: Ít gặp nhưng có thể xảy ra.
5/ Các biến chứng của bệnh sởi
5.1/ Các biến chứng thường gặp
- Viêm tai giữa: Đây là một trong những biến chứng phổ biến nhất, đặc biệt ở trẻ em. Viêm tai giữa có thể dẫn đến giảm thính lực, thậm chí là điếc.
- Viêm phổi: Biến chứng này có thể rất nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ nhỏ và người già. Viêm phổi do sởi có thể gây khó thở, tím tái và thậm chí tử vong.
- Tiêu chảy, nôn mửa: Các triệu chứng này có thể dẫn đến mất nước nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ nhỏ.
- Viêm não: Đây là một biến chứng hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm. Viêm não có thể gây ra các triệu chứng thần kinh nghiêm trọng như co giật, hôn mê và thậm chí tử vong.
- Mù lòa: Sởi có thể gây tổn thương giác mạc, dẫn đến mù lòa.
- Tăng nguy cơ nhiễm trùng khác: Sởi làm suy giảm hệ miễn dịch, khiến cơ thể dễ bị nhiễm các bệnh khác như lao, bạch hầu, ho gà.
5.2/ Những đối tượng dễ bị biến chứng
- Trẻ em dưới 5 tuổi: Trẻ nhỏ có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện nên dễ bị biến chứng nặng khi mắc sởi.
- Người lớn: Người lớn chưa từng mắc sởi hoặc không được tiêm phòng đầy đủ cũng có nguy cơ cao bị biến chứng.
- Người suy giảm miễn dịch: Những người bị suy giảm miễn dịch như người nhiễm HIV, người đang điều trị ung thư... rất dễ bị biến chứng nặng khi mắc sởi.
- Trẻ em suy dinh dưỡng: Trẻ em suy dinh dưỡng có sức đề kháng kém, dễ bị nhiễm trùng và biến chứng nặng.
5.3/ Cách phòng ngừa
- Tiêm phòng: Tiêm phòng sởi là cách hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh và các biến chứng của nó.
- Vệ sinh cá nhân: Rửa tay thường xuyên, che miệng khi ho hoặc hắt hơi để tránh lây nhiễm.
- Cách ly người bệnh: Người bệnh sởi cần được cách ly để tránh lây lan cho người khác.

6/ Những điều cần biết thêm về bệnh sởi
6.1/ Phân biệt sởi và các bệnh có triệu chứng tương tự
|
BỆNH SỞI |
BỆNH SỐT PHÁT BAN |
|
|
Triệu chứng chung |
Sốt nhẹ hoặc cao, mệt mỏi, trẻ biếng ăn, bỏ bú, nôn ói, tiêu chảy, phát ban. |
|
|
Điểm khác biệt |
- Nốt ban sậm màu, dạng sẩn, gồ lên bề mặt da. - Ban không nổi đồng loạt mà theo thứ tự: từ đầu, mặt, cổ, sau đó đến ngực, lưng, cánh tay và cuối cùng là bụng, mông, đùi và chân. - Sau khi lặn, ban có thể để lại những vết thâm đặc trưng, được gọi là “vằn da hổ”. - Sởi gây nhiều biến chứng nguy hiểm cho đường hô hấp, thần kinh, tiêu hóa, tai-mũi-họng, tăng nguy cơ bội nhiễm với bệnh khác, có thể gây tử vong. |
- Ban nhạt màu, mịn, ít sần trên bề mặt da. - Ban nổi đồng loạt không theo thứ tự. - Sau khi lặn, ban không để lại sẹo và vết thâm. - Sốt phát ban ít khi gây biến chứng và không nguy hiểm tính mạng. |
Bệnh sởi và sốt phát ban thường dễ bị nhầm lẫn do các biểu hiện ban đầu khá tương đồng. Trong khi sốt phát ban được xem là bệnh lành tính, thì sởi lại có nguy cơ dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng. Để phân biệt dấu hiệu sởi và sốt phát ban, mời bạn đọc thêm thông tin trong bảng sau.
Ngoài ra, cần phân biệt sởi với một số bệnh khác có triệu chứng phát ban như:
- Rubella: Phát ban không theo trình tự, ít khi có các biểu hiện viêm và thường có hạch cổ.
- Nhiễm enterovirus: Phát ban không theo trình tự, thường nốt phỏng, kèm rối loạn tiêu hóa.
- Bệnh Kawasaki: Sốt cao khó hạ, môi lưỡi đỏ, hạch cổ và phát ban không theo thứ tự.
- Phát ban: Do các loại virus khác.
- Phát ban dị ứng: Người bệnh ngứa và tăng bạch cầu ái toan.
6.2/ Mức độ nguy hiểm của bệnh sởi ở người lớn
- Người lớn hiếm khi mắc sởi, tuy nhiên nếu mắc bệnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như viêm não, liệt, động kinh,… Người lớn mắc sởi do chưa tiêm phòng hoặc chưa tiếp xúc với virus sởi khi còn bé. Ngoài ra, quan niệm “chỉ trẻ em mới mắc sởi”, khiến nhiều người lớn chủ quan, lơ là trong việc phòng bệnh, không có biện pháp cách ly, chăm sóc dinh dưỡng và vệ sinh thân thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh, biến chứng, lây lan bệnh trong cộng đồng.
- Người trưởng thành mắc sởi có thể liệt tứ chi, rối loạn cơ tròn khi biến chứng viêm màng não hoặc viêm tủy. Ngoài ra, sởi còn tăng nguy cơ biến chứng viêm phổi, viêm phế quản phổi, viêm kết – giác mạc dẫn tới loét giác mạc, mù lòa. Phụ nữ mang thai mắc sởi tăng nguy cơ sinh non, sảy thai, thai chết lưu, trẻ nhẹ cân,…
- Sau khi hết sốt, nhiều bệnh nhân tưởng bệnh đã khỏi hẳn. Tuy nhiên, nếu không chăm sóc tốt, bệnh nhân có thể sốt cao trở lại gây đau đầu, co giật, thay đổi ý thức từ lú lẫn dẫn tới hôn mê.Bệnh sởi lưu hành rộng, mức độ lây lan nhanh qua đường hô hấp khiến bệnh dễ bùng phát trên diện rộng và tạo thành dịch. Cho đến nay, sởi vẫn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu. Nếu không phát hiện và điều trị sớm, bệnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, tử vong.
Trên đây là bài viết tổng hợp thông tin chi tiết về các thắc mắc bệnh sởi và những điều cần biết. Hy vọng thông qua những cập nhật trên, người bệnh đã có thêm nhiều cập nhật hữu ích để biết cách chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
