Bệnh thủy đậu - Những điều cần biết

Bệnh thủy đậu là bệnh lành tính, không có triệu chứng nặng nề ngoài những mụn nước nhưng rất dễ gây nhiễm trùng da nơi mọc mụn nước, có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết, viêm não.... Phụ nữ mang thai mắc bệnh Thủy đậu sẽ rất nguy hiểm cho thai nhi, có thể gây sảy thai hoặc để lại dị tật thai nhi. Hãy cùng Điện Lạnh Phố Xanh tìm hiểu nguyên nhân và triệu chứng của bệnh trong bài viết dưới đây để có cách chữa trị và phòng bệnh đúng cách.

Bệnh thủy đậu -  Những điều cần biết

1/ Bệnh thủy đậu là gì?

Bệnh thủy đậu là một bệnh truyền nhiễm cấp tính rất phổ biến, đặc biệt ở trẻ em. Bệnh do virus varicella zoster gây ra, thường biểu hiện bằng các nốt ban đỏ, ngứa, dần chuyển thành mụn nước trên da.

2/ Bệnh thủy đậu có lây không?

Có, thủy đậu là một bệnh rất dễ lây.

Bệnh thủy đậu lây truyền từ người sang người thông qua:

- Đường hô hấp: Khi người bệnh ho, hắt hơi, các giọt nước bọt chứa virus sẽ bắn ra ngoài và lây nhiễm cho người xung quanh khi hít phải.

- Tiếp xúc trực tiếp: Việc tiếp xúc trực tiếp với các nốt phỏng, dịch tiết từ nốt phỏng cũng là một con đường lây truyền hiệu quả.

- Vật dụng cá nhân: Virus thủy đậu có thể tồn tại trên các vật dụng cá nhân của người bệnh như quần áo, đồ chơi... và lây nhiễm khi người khác tiếp xúc với chúng.

- Thời kỳ lây nhiễm: Bệnh thường lây từ 1-2 ngày trước khi xuất hiện các nốt ban cho đến khi tất cả các nốt phỏng đã đóng vảy.

3/ Triệu chứng của thủy đậu qua từng giai đoạn

Bệnh thủy đậu có 4 giai đoạn phát triển, mỗi giai đoạn có dấu hiệu khác nhau. Cụ thể:

3.1/ Giai đoạn ủ bệnh

Đây là giai đoạn nhiễm virus, thời kỳ virus trong người và phát bệnh. Giai đoạn này kéo dài từ 10 - 20 ngày. Người mắc bệnh lúc này không có bất kỳ dấu hiệu gì, rất khó để nhận biết.

3.2/ Giai đoạn khởi phát (phát bệnh)

Thời điểm phát bệnh với những triệu chứng như sốt nhẹ, nhức đầu, cơ thể mệt mỏi. Bắt đầu xuất hiện phát ban đỏ với đường kính vài milimet trong 24 - 48 giờ đầu. Một số bệnh nhân còn có hạch sau tai, kèm viêm họng.

3.3/ Giai đoạn toàn phát

Bệnh nhân bắt đầu sốt cao, chán ăn, buồn nôn, mệt mỏi, đau đầu và đau cơ. Các nốt ban đỏ bắt đầu có những nốt phỏng nước hình tròn, đường kính từ 1 - 3 mm. Các mụn nước gây ngứa và rát, rất khó chịu.

Những nốt mụn nước này xuất hiện toàn thân, mọc kín trên cơ thể bệnh nhân. Mọc cả vào niêm mạc miệng gây khó khăn trong việc ăn uống. Một số trường hợp bị nhiễm trùng mụn nước sẽ có kích thước lớn hơn, dịch bên trong mụn nước màu đục do chứa mủ.

3.4/ Giai đoạn hồi phục

Sau từ 7 - 10 ngày phát bệnh, các mụn nước sẽ tự vỡ ra, khô lại và bong vảy dần hồi phục trở lại. Trong giai đoạn này cần vệ sinh các vết thủy đậu cẩn thận, tránh để nhiễm trùng. Kết hợp sử dụng các loại thuốc trị sẹo, thuốc trị thâm. Bởi thủy đậu sẽ để lại sẹo rỗ (lõm) sau khi chúng biến mất.

Bệnh thủy đậu -  Những điều cần biết

4/ Bệnh thủy đậu và những biến chứng nguy hiểm

4.1/ Những biến chứng thường gặp

- Nhiễm trùng da: Đây là biến chứng phổ biến nhất, xảy ra khi các nốt phỏng bị vỡ, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập gây nhiễm trùng, dẫn đến lở loét, mưng mủ.

- Viêm phổi: Biến chứng này thường gặp ở người lớn, người già và trẻ sơ sinh. Viêm phổi do virus thủy đậu có thể gây khó thở, sốt cao, thậm chí dẫn đến suy hô hấp.

- Viêm não: Đây là biến chứng hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm, có thể gây tổn thương não vĩnh viễn, thậm chí tử vong.

- Hội chứng Reye: Một hội chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, thường xảy ra ở trẻ em sau khi mắc bệnh thủy đậu và sử dụng aspirin.

- Nhiễm trùng huyết: Nhiễm trùng máu là biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra khi vi khuẩn từ các nốt phỏng xâm nhập vào máu, gây sốt cao, huyết áp thấp, suy đa tạng.

- Bệnh zona: Virus thủy đậu có thể "nằm ngủ" trong cơ thể sau khi gây bệnh và tái hoạt động nhiều năm sau đó, gây ra bệnh zona.

Cách nhận biết về bệnh Thủy đậu và phương pháp điều trị

4.2/ Những đối tượng dễ mắc biến chứng

- Trẻ sơ sinh: Trẻ sơ sinh mắc thủy đậu có nguy cơ cao bị viêm phổi, viêm não.

- Người lớn: Người lớn mắc thủy đậu thường có bệnh nặng hơn và nguy cơ biến chứng cao hơn so với trẻ em.

- Người có hệ miễn dịch suy yếu: Những người bị HIV/AIDS, đang điều trị ung thư hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch có nguy cơ biến chứng cao.

- Phụ nữ mang thai: Phụ nữ mang thai mắc thủy đậu có thể gây ảnh hưởng đến thai nhi, thậm chí dẫn đến sảy thai hoặc dị tật ở trẻ.

4.3/ Phòng ngừa và điều trị

- Tiêm phòng: Tiêm vắc xin thủy đậu là cách phòng bệnh hiệu quả nhất.

- Cách ly: Khi có người trong gia đình mắc bệnh, cần cách ly người bệnh để tránh lây lan cho người khác.

- Vệ sinh: Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, giữ gìn vệ sinh cá nhân.

- Điều trị triệu chứng: Các triệu chứng của thủy đậu thường được điều trị bằng thuốc hạ sốt, thuốc kháng histamin để giảm ngứa.

- Điều trị đặc hiệu: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng thuốc kháng virus để điều trị.

Nếu bạn hoặc người thân có các triệu chứng của bệnh thủy đậu, hãy đến gặp bác sĩ để được khám và tư vấn điều trị kịp thời.

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ.

Trên đây là bài viết về “Bệnh thủy đậu -  Những điều cần biết”. Hy vọng bài viết hữu ích với bạn.

sửa điện lạnh