Bệnh thủy đậu là một bệnh nhiễm trùng cấp tính do virus varicella-zoster gây ra. Virus này có khả năng lây lan rất nhanh qua đường hô hấp (khi người bệnh ho, hắt hơi) hoặc tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ các mụn nước. Bài viết dưới đây của Điện Lạnh Phố Xanh sẽ chia sẻ cùng bạn những thông tin cần ghi nhớ để tránh được hệ lụy do bệnh Thủy đậu gây ra.
1/ Nguyên nhân, triệu chứng và con đường lây lan bệnh Thủy đậu
1.1/ Nguyên nhân gây bệnh Thủy đậu
- Bệnh thủy đậu (hay còn gọi là trái rạ) do virus Varicella Zoster gây ra. Virus này thuộc họ Herpesviridae và lây lan chủ yếu qua đường hô hấp hoặc tiếp xúc trực tiếp với dịch từ mụn nước của người bệnh.
- Thủy đậu dễ lây nhiễm, đặc biệt trong giai đoạn người bệnh có triệu chứng ban đầu và trước khi mụn nước hình thành. Trẻ em là đối tượng dễ mắc, nhưng người lớn và phụ nữ mang thai nếu chưa có miễn dịch cũng có nguy cơ cao.

1.2/ Triệu chứng nhận biết
Thủy đậu phát triển qua 4 giai đoạn với các triệu chứng điển hình sau:
- Giai đoạn ủ bệnh: 10 - 12 ngày
Đây là thời kỳ bắt đầu nhiễm virus nên chưa có bất kỳ triệu chứng nhận biết nào hết.
- Giai đoạn khởi phát
Người bị Thủy đậu sẽ có những triệu chứng ban đầu là: sốt nhẹ, đau đầu, mệt mỏi. Trong khoảng 24 - 48 giờ sau đó trên da sẽ xuất hiện ban đỏ có đường kính khoảng vài milimet. Nhiều trường hợp còn nổi hạch sau tai và viêm họng.
- Giai đoạn toàn phát
Lúc này người bệnh sẽ chán ăn, sốt cao, buồn nôn, nôn, mệt mỏi, đau cơ, đau đầu. Nốt ban đỏ sang giai đoạn này sẽ chuyển thành phỏng nước hình tròn với đường kính 1 - 3 mm gây ngứa rát, khó chịu. Rất nhanh sau đó, chúng lan ra toàn thân thậm chí xuất hiện cả trong niêm mạc miệng khiến việc ăn uống trở nên khó khăn vô cùng. Nếu bệnh Thủy đậu bị nhiễm trùng thì mụn nước sẽ có kích thước lớn hơn và dịch bên trong có màu đục do chứa mủ.
- Giai đoạn hồi phục
7 - 10 ngày sau khi phát bệnh là lúc bệnh chuyển sang giai đoạn hồi phục. Triệu chứng dễ nhận thấy lúc này là mụn nước tự vỡ, khô lại và bong vảy dần dần. Đây là lúc cần vệ sinh các vết thủy đậu thật tốt thì mới tránh được nguy cơ nhiễm trùng, để lại sẹo lõm về sau hoặc nguy hiểm nhất là bệnh bị biến chứng.

1.3/ Con đường lây lan Thủy đậu
- Qua đường hô hấp: Đây là con đường lây truyền phổ biến nhất. Virus thủy đậu có thể tồn tại trong các giọt bắn dịch tiết mũi họng khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Khi người khỏe mạnh hít phải những giọt bắn này, họ có thể bị lây nhiễm.
- Tiếp xúc trực tiếp với các vết loét: Việc chạm vào các vết loét, mụn nước của người bệnh cũng là một cách lây truyền bệnh. Virus có thể xâm nhập vào cơ thể qua các vết trầy xước hoặc các vùng da bị tổn thương.
- Tiếp xúc gián tiếp với đồ dùng cá nhân của người bệnh: Virus thủy đậu có thể bám trên các đồ vật như quần áo, khăn mặt, đồ chơi... Nếu người khỏe mạnh tiếp xúc với những đồ vật này rồi đưa tay lên mặt hoặc các vùng da khác, họ có thể bị lây nhiễm.
1.4/ Các yếu tố làm tăng nguy cơ lây nhiễm
- Tiếp xúc gần gũi với người bệnh: Đặc biệt là trong gia đình, trường học, nhà trẻ.
- Hệ miễn dịch yếu: Trẻ em, người già, người có sức đề kháng kém dễ mắc bệnh hơn.
- Chưa tiêm phòng: Việc tiêm phòng vắc xin thủy đậu là cách hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh.
1.5/ Cách phòng tránh
- Tiêm phòng vắc xin: Đây là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất.
- Vệ sinh cá nhân: Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, đặc biệt sau khi tiếp xúc với người bệnh.
- Cách ly người bệnh: Người bệnh nên ở trong phòng riêng, sử dụng đồ dùng riêng và hạn chế tiếp xúc với người khác.
- Che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi: Sử dụng khăn giấy hoặc khuỷu tay để che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi.
- Vệ sinh môi trường: Lau chùi, khử trùng các bề mặt tiếp xúc thường xuyên.
2/ Phương pháp chẩn đoán Thủy đậu
2.1/ Chẩn đoán cận lâm sàng
- Công thức máu: bạch cầu bình thường hoặc giảm.
- Sinh hóa máu: tăng men gan.
2.2/ Chẩn đoán xác định
Các phương pháp xét nghiệm thủy đậu phổ biến hiện nay là:
- Xét nghiệm dịch nốt phỏng PCR xác định ADN của Herpes zoster, Lam Tzanck tìm tế bào khổng lồ đa nhân,...
- Xét nghiệm huyết thanh học tìm kháng thể IgG và IgM trong máu bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động trên máy Liaison hoặc ELISA.
- Xét nghiệm PCR phát hiện sự có mặt của virus Thủy đậu trong máu.
- Phát hiện tăng hiệu giá kháng thể trong huyết thanh. Thông thường ở bệnh nhân mới nhiễm virus Thủy đậu, sau 2 tuần sẽ có hiệu kháng thể (IgG/IgM) tăng gấp 2 - 4 lần trước đó.
Tùy vào cơ sở xét nghiệm cũng như trường hợp bệnh nhân mà sẽ thực hiện xét nghiệm thủy đậu với các phương pháp khác nhau.
2.3/ Chẩn đoán phân biệt
Bệnh Thủy đậu cần được phân biệt với một số bệnh cũng có phỏng nước tương tự như:
- Bệnh tay chân miệng
Giống Thủy đậu, bệnh tay chân miệng cũng gây ra phỏng nước ở niêm mạc nhưng phỏng nhỏ hơn và chủ yếu phân bố ở tay, chân và mông.
- Herpes simplex
Bệnh lý này cũng có phỏng nước nhưng lại thường tập trung ở vùng da chuyển tiếp niêm mạc quanh các hốc tự nhiên chứ không phân bố toàn thân như Thủy đậu.
3/ Biến chứng cần lưu ý của bệnh thủy đậu
Bệnh thủy đậu thường là một bệnh lành tính, nhưng trong một số trường hợp, có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm. Dưới đây là một số biến chứng cần lưu ý khi bị thủy đậu:
.jpg)
- Nhiễm trùng da: Các mụn nước thủy đậu có thể bị nhiễm trùng nếu gãi nhiều, dẫn đến viêm da hoặc nhiễm trùng nặng hơn như nhiễm trùng mô mềm (viêm mô tế bào).
- Viêm phổi: Người lớn hoặc những người có hệ miễn dịch yếu có nguy cơ phát triển viêm phổi do virus varicella-zoster, đặc biệt ở người hút thuốc hoặc phụ nữ mang thai.
- Viêm não: Đây là biến chứng hiếm nhưng nghiêm trọng, gây viêm não, co giật hoặc thậm chí hôn mê. Trẻ em hoặc người lớn có nguy cơ gặp biến chứng này nếu không được điều trị kịp thời.
- Viêm màng não: Một số người có thể bị viêm màng não vô khuẩn, mặc dù ít gặp nhưng cũng có thể gây ra triệu chứng như nhức đầu nặng và cứng cổ.
- Nhiễm trùng huyết: Biến chứng nghiêm trọng này xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập vào máu qua các vết thương do mụn nước bị nhiễm trùng.
- Hội chứng Reye: Biến chứng này thường gặp ở trẻ em sử dụng aspirin trong thời gian bị thủy đậu, gây tổn thương gan và não.
- Biến chứng cho phụ nữ mang thai: Nếu phụ nữ mang thai mắc thủy đậu trong 20 tuần đầu thai kỳ, có nguy cơ sinh con bị hội chứng thủy đậu bẩm sinh, gây dị tật bẩm sinh và biến dạng ở trẻ.
Nếu có dấu hiệu biến chứng hoặc bệnh diễn tiến nặng hơn, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được khám và điều trị kịp thời.
Hy vọng những chia sẻ trong bài viết trên đây sẽ giúp bạn đọc hiểu rõ hơn, biết cách nhận diện triệu chứng bệnh Thủy đậu. Hy vọng bài viết hữu ích với bạn.
