Thì quá khứ đơn là một trong 12 thì quan trọng trong tiếng anh. Công thức thì quá khứ đơn (Simple past) khá đơn giản. Tuy nhiên để sử dụng thành thạo chưa hẳn là chuyện dễ dàng.

1/ Khái niệm thì quá khứ đơn
Thì quá khứ đơn (Past Simple) trong tiếng Anh là một thì được sử dụng để diễn tả các hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Đây là một trong những thì cơ bản trong tiếng Anh và rất quan trọng để nói về các sự kiện đã xảy ra trước thời điểm hiện tại.

Thì quá khứ đơn được dùng để:
- Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ: Đây là những sự kiện đã hoàn tất trước thời điểm hiện tại.
- Mô tả các thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ: Những thói quen hoặc trạng thái mà không còn tiếp tục nữa.
Ví dụ:
I visited my grandmother last weekend. (Tôi đã thăm bà tôi vào cuối tuần trước.)
She moved to a new house last year. (Cô ấy đã chuyển đến một ngôi nhà mới vào năm ngoái.)
2/ Công thức thì quá khứ đơn
Công thức thì quá khứ đơn (Past Simple) trong tiếng Anh bao gồm ba dạng chính: khẳng định, phủ định, và nghi vấn. Dưới đây là các Công thức thì quá khứ đơn chi tiết với từng dạng:

2.1/ Với động từ "to be":
Khẳng định: S + was/ were + ...
I, he, she, it, danh từ số ít + was
We, you, they, danh từ số nhiều + were
Phủ định: S + was/ were + not + ...
Nghi vấn: Was/ Were + S + ... ?
2.2/ Với động từ thường:
Khẳng định: S + V2/ed + ...
Phủ định: S + did + not + V (nguyên mẫu)
Nghi vấn: Did + S + V (nguyên mẫu) + ... ?
3/ Dấu hiệu nhận biết:
- Các trạng từ: yesterday (hôm qua), ago (trước đây), last (week, month, year...) (tuần trước, tháng trước, năm trước...), in the past (trong quá khứ), the day before (ngày hôm trước),...
- Các khoảng thời gian đã qua trong ngày: yesterday morning/ afternoon/ evening (sáng/ chiều/ tối hôm qua), last night (đêm qua),...
4/ Cách dùng thì quá khứ đơn
- Diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ:
I visited my grandparents last weekend. (Tôi đã thăm ông bà vào cuối tuần trước.)
- Diễn tả một chuỗi các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ:
I got up, had breakfast, and went to school. (Tôi thức dậy, ăn sáng và đến trường.)
- Diễn tả một thói quen trong quá khứ:
When I was a child, I played soccer every day. (Khi tôi còn nhỏ, tôi chơi bóng đá mỗi ngày.)
Ví dụ:
Khẳng định: She went to the market yesterday. (Cô ấy đã đi chợ hôm qua.)
Phủ định: They did not visit their friends last weekend. (Họ đã không thăm bạn bè vào cuối tuần trước.)
Nghi vấn: Did you finish your homework? (Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?)
Xem thêm: Dịch vụ sửa máy lạnh tại nhà
5/ Bài tập áp dụng thì quá khứ đơn
Dưới đây là một số bài tập để giúp bạn luyện tập chia động từ trong thì quá khứ đơn (Past Simple). Các bài tập này bao gồm điền vào chỗ trống, chia động từ, và các dạng khác để giúp bạn làm quen và nắm vững cách sử dụng thì quá khứ đơn.
Bài 1: Điền vào Chỗ Trống
Điền vào chỗ trống với dạng quá khứ của động từ trong ngoặc.
She (to visit) __________ her friend last weekend.
They (to not enjoy) __________ the movie last night.
I (to buy) __________ a new book yesterday.
He (to go) __________ to the gym two days ago.
We (to have) __________ a great time at the party.
Đáp án:
She visited her friend last weekend.
They did not (didn’t) enjoy the movie last night.
I bought a new book yesterday.
He went to the gym two days ago.
We had a great time at the party.
Bài 2: Chia Động Từ
Chia động từ trong ngoặc để phù hợp với thì quá khứ đơn.
I (to see) __________ a beautiful bird in the park.
She (to read) __________ a fascinating book last month.
They (to arrive) __________ at the airport early.
He (to not finish) __________ his homework last night.
We (to eat) __________ at a new restaurant last week.
Đáp án:
I saw a beautiful bird in the park.
She read a fascinating book last month.
They arrived at the airport early.
He did not (didn’t) finish his homework last night.
We ate at a new restaurant last week.
Bài 3: Sắp Xếp Từ
Sắp xếp các từ cho sẵn để tạo câu đúng theo thì quá khứ đơn.
(play / he / football / yesterday)
(they / not / like / the movie)
(we / go / to / the beach / last summer)
(she / meet / her friend / at the café)
(I / write / a letter / last week)
Đáp án:
He played football yesterday.
They did not (didn’t) like the movie.
We went to the beach last summer.
She met her friend at the café.
I wrote a letter last week.
Bài 4: Tìm Lỗi Sai
Tìm và sửa lỗi sai trong câu được cho sẵn.
He don’t like the food. (Sửa lỗi)
They was happy about the results. (Sửa lỗi)
I goed to the store yesterday. (Sửa lỗi)
She didn’t watched the TV show. (Sửa lỗi)
We eats dinner at 7 p.m. (Sửa lỗi)
Đáp án:
He didn’t like the food.
They were happy about the results.
I went to the store yesterday.
She didn’t watch the TV show.
We ate dinner at 7 p.m.
Các bài tập này sẽ giúp bạn làm quen với việc chia động từ trong thì quá khứ đơn và cải thiện khả năng sử dụng thì này trong giao tiếp hàng ngày.