Máy lạnh Nagakawa trong quá trình sử dụng không tránh khỏi những lúc gặp sự cố. Tuy nhiên, điểm tiện lợi là thiết bị này có hệ thống bảng mã lỗi máy lạnh Nagakawa giúp người dùng dễ dàng nhận biết vấn đề. Chỉ cần hiểu đúng mã lỗi, bạn có thể xử lý nhanh, tiết kiệm đáng kể chi phí sửa chữa.
Trong bài viết này, Điện Lạnh Phố Xanh sẽ giúp bạn hiểu rõ từng lỗi và cách khắc phục hiệu quả nhất.
.jpg)
1/ Tổng quan bảng mã lỗi máy lạnh Nagakawa
Mỗi dòng máy sẽ có cách hiển thị lỗi khác nhau:
- Nháy đèn RUN, TIMER, SLEEP
- Hiển thị mã lỗi trực tiếp (E0, E4, F6…)
Tuy nhiên, đa phần lỗi đều liên quan đến:
- Cảm biến nhiệt độ
- Quạt dàn lạnh
- Bo mạch
- Nguồn điện
- Hệ thống gas
Việc hiểu đúng bảng mã lỗi máy lạnh Nagakawa giúp bạn xác định chính xác nguyên nhân trước khi sửa chữa.
2/ Các mã lỗi máy lạnh Nagakawa thường gặp
2.1. Loại máy 95 và 125 AV
|
Hiện tượng lỗi |
Đèn RUN |
Đèn SLEEP |
Đèn TIMER |
|
Lỗi cảm biến đầu đồng |
Nhấp nháy |
Nhấp nháy |
Nhấp nháy |
|
Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng |
Nhấp nháy |
Nhấp nháy |
Luôn sáng |
|
Máy ngoài có dấu hiệu bất thường |
Nhấp nháy |
Tắt |
Nhấp nháy |
|
Quạt dàn lạnh có dấu hiệu bất thường |
Nhấp nháy |
Luôn sáng |
Nhấp nháy |
2.2. Loại máy 95 và 123 AV
|
Hiện tượng lỗi |
Đèn RUN |
Đèn SLEEP |
Đèn TIMER |
|
Máy ngoài bất thường hoặc lỗi cảm biến đầu đồng |
Nhấp nháy 5 lần sau 10 giây lặp lại |
Tắt |
Tắt |
|
Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng |
Nhấp nháy 2 lần sau 10 giây lặp lại |
Tắt |
Tắt |
|
Quạt dàn lạnh có dấu hiệu bất thường |
Nhấp nháy 6 lần sau 7 giây lặp lại |
Tắt |
Tắt |
2.3. Loại máy 182 SH
|
Hiện tượng lỗi |
Đèn RUN |
Đèn SLEEP |
Đèn TIMER |
|
Máy ngoài bất thường hoặc lỗi cảm biến đầu đồng |
Nhấp nháy 5 lần sau 7 giây lặp lại |
Tắt |
Tắt |
|
Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng |
Nhấp nháy 2 lần sau 10 giây lặp lại |
Tắt |
Tắt |
|
Quạt dàn lạnh có dấu hiệu bất thường |
Nhấp nháy 3 lần sau 5 giây lặp lại |
Tắt |
Tắt |
2.4. Loại máy 183 AV
|
Hiện tượng lỗi |
Đèn POWER |
Đèn RUN |
Đèn SLEEP |
Đèn TIMER |
|
Máy ngoài bất thường hoặc lỗi cảm biến đầu đồng |
Luôn sáng |
Nhấp nháy 5 lần sau 5 giây lặp lại |
Tắt |
Tắt |
|
Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng |
Luôn sáng |
Nhấp nháy 2 lần sau 10 giây lặp lại |
Tắt |
Tắt |
|
Quạt dàn lạnh có dấu hiệu bất thường |
Luôn sáng |
Nhấp nháy 6 lần sau 2 giây lặp lại |
Tắt |
Tắt |
2.5. Loại máy 243 AV
|
Hiện tượng lỗi |
Đèn POWER |
Đèn RUN |
Đèn TIMER |
|
Lỗi cảm biến đầu đồng |
Luôn sáng |
Nhấp nháy 2 lần sau 10 giây lặp lại |
Luôn sáng |
|
Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng |
Luôn sáng |
|
Tắt |
|
Máy ngoài bất thường |
Luôn sáng |
Nhấp nháy 6 lần |
Tắt |
|
Quạt dàn lạnh có dấu hiệu bất thường |
Luôn sáng |
Nhấp nháy 5 lần sau 5 giây lặp lại |
Tắt |
2.6. Loại máy > 246 AT (Cassette)
|
Hiện tượng lỗi |
Đèn POWER |
Đèn RUN |
Đèn TIMER |
|
Máy ngoài bất thường hoặc lỗi cảm biến đầu đồng |
Luôn sáng |
Nhấp nháy 6 lần sau 7 giây lặp lại |
Tắt |
|
Quạt dàn lạnh bất thường |
Luôn sáng |
Nhấp nháy 5 lần sau 3 giây lặp lại |
Tắt |
|
Đảo pha, đấu sai điện nguồn |
Nhấp nháy |
Nhấp nháy |
Tắt |
2.7. Loại máy 424 AP (Áp trần)
|
Hiện tượng lỗi |
Đèn POWER |
Đèn RUN |
Đèn TIMER |
|
Máy ngoài bất thường hoặc lỗi cảm biến đầu đồng |
Tắt |
Nhấp nháy 5 lần sau 5 giây lặp lại |
Tắt |
|
Quạt dàn lạnh bất thường |
Tắt |
Nhấp nháy 6 lần sau 7 giây lặp lại |
Tắt |
|
Đảo pha, đấu sai điện nguồn |
Tắt |
Nhấp nháy liên tục |
Tắt |
2.8. Loại máy 92, 122 SH và 240, 420 AV
- Mặt đèn hiển thị mã lỗi EL: Mất gas hoặc lỗi cảm biến đầu đồng.
- Mặt đèn hiển thị mã lỗi EF: Quạt dàn lạnh có vấn đề bất thường.
- Mặt đèn hiển thị mã lỗi Er: Điện nguồn bị yếu, lệch pha hoặc tiếp xúc kém.
- Mặt đèn >hiển thị lỗi E3 và Er: Đấu sai dây nguồn hoặc bị đảo pha.
3/ Một số lỗi thường gặp khác trên máy lạnh Nagakawa và cách khắc phục
3.1/ Lỗi F6 – Quạt dàn lạnh không hoạt động
Nguyên nhân:
- Hỏng motor quạt
- Bo mạch không cấp nguồn
Cách khắc phục:
- Kiểm tra quạt
- Thay bo mạch nếu cần
Lỗi này nên gọi kỹ thuật viên chuyên nghiệp.
3.2/ Lỗi F7 – Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng
Nguyên nhân:
- Cảm biến bị hỏng hoặc sai lệch
Cách xử lý:
- Thay cảm biến mới

3.3/ Lỗi F8 – Lỗi bơm nước hoặc phao nước
Nguyên nhân:
- Hỏng bơm
- Tắc đường nước
- Lỗi bo mạch
Cách xử lý:
- Vệ sinh đường nước
- Thay bơm nếu cần
3.4/ Lỗi E0 – Máy lạnh bám bụi
Đây là lỗi rất phổ biến.
Nguyên nhân:
- Máy không được vệ sinh định kỳ
Cách khắc phục:
- Vệ sinh dàn lạnh, dàn nóng
Bạn có thể tự xử lý hoặc gọi dịch vụ: https://dienlanhphoxanh.vn/ve-sinh-may-lanh
3.5/ Lỗi E4 – Lỗi cảm biến hoặc quạt
Nguyên nhân:
- Cảm biến hỏng
- Quạt bị kẹt
- Bo mạch lỗi
Cách xử lý:
- Kiểm tra tổng thể hệ thống
3.6/ Lỗi E6 – Quạt dàn lạnh chạy yếu
Nguyên nhân:
- Quạt bị mòn
- Nguồn cấp không ổn định
Cách xử lý:
- Thay quạt hoặc sửa nguồn
3.7/ Lỗi E8 – Lỗi bơm nước nghiêm trọng
Nguyên nhân:
- Hỏng bơm
- Lỗi công tắc mực nước
Cách xử lý:
- Nên liên hệ đơn vị sửa máy lạnh tại nhà uy tín ngay.
4/ Khi nào cần gọi thợ sửa máy lạnh?
Không phải lỗi nào bạn cũng nên tự xử lý.
Hãy gọi kỹ thuật viên khi:
- Máy báo lỗi liên tục
- Có tiếng ồn lạ
- Không lạnh dù vẫn chạy
- Xuất hiện mã lỗi F hoặc E phức tạp
Liên hệ ngay Điện Lạnh Phố Xanh: 0974 129 499
Tham khảo: https://dienlanhphoxanh.vn/sua-may-lanh