Máy lạnh khi mua thường đi kèm với rất nhiều thông số kỹ thuật, nhưng không phải ai cũng hiểu hết ý nghĩa của chúng. Hiểu đúng các chỉ số sẽ giúp bạn chọn được máy lạnh phù hợp với nhu cầu, tiết kiệm điện và bền bỉ hơn. Trong bài viết này, Điện Lạnh Phố Xanh sẽ hướng dẫn bạn cách đọc thông số máy lạnh một cách đơn giản, dễ hiểu!

1/ Các thông số và hướng dẫn đọc thông số máy lạnh
1.1/ Thông số khả năng làm lạnh BTU hoặc HP
- BTU (British Thermal Unit) và HP (Horse Power) là hai đơn vị đo hiệu suất làm lạnh.
- Cách quy đổi: 1HP ≈ 9000 BTU, 1.5HP ≈ 12000 BTU, 2HP ≈ 18000 BTU.
- Cách tính công suất làm lạnh dựa theo diện tích phòng:
600 BTU/m² hoặc 200 BTU/m³.
VD: Phòng 18m² cần máy 12.000 BTU (1.5HP)

1.2/ Thông số về loại máy lạnh inverter hoặc non-inverter
Các dòng máy lạnh hiện nay được chia ra 2 loại đó là máy lạnh 1 chiều lạnh, máy lạnh 2 chiều. Tuy nhiên, máy lạnh inverter và non-inverter thì nhiều người dùng lại không biết cách phân biệt như thế nào.
Các bạn nếu không muốn tìm hiểu kỹ thì có thể hiểu máy lạnh inverter là loại máy giúp tiết kiệm điện, hoạt động êm ái. Còn loại máy lạnh thường hay máy lạnh non-inverter là loại máy lạnh không được trang bị công nghệ tiên tiến inverter nên sẽ tiêu tốn điện năng nhiều hơn và hoạt động không được êm ái bằng loại inverter. Các loại máy lạnh inverter hiện nay thường có giá tiền cao hơn hẳn so với máy lạnh non-inverter.

1.3/ Thông số về khả năng tiêu thụ điện
- Chỉ số này giúp bạn tính toán mức tiêu thụ điện năng của máy.
Ví dụ: Nếu máy có công suất 0.8 kW/h, tức là mỗi giờ hoạt động sẽ tiêu tốn 0.8 kW điện năng.
- Công suất tiêu thụ càng thấp thì hóa đơn tiền điện càng giảm.
1.4/ Thông số về hiệu suất năng lượng
- Hiệu suất năng lượng được thể hiện qua nhãn dán có số sao (từ 1 đến 5 sao).
- Máy có 5 sao sẽ tiết kiệm điện hơn máy có 2-3 sao.

1.5/ Thông số về độ ồn
Độ ồn của máy lạnh được đo bằng đơn vị dB (decibel) và thường được chia thành hai phần:
- Độ ồn dàn lạnh (trong nhà) – ảnh hưởng trực tiếp đến người sử dụng.
- Độ ồn dàn nóng (ngoài trời) – ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.
1.5.1/ Độ ồn của dàn lạnh (Indoor Unit)
Dưới 20 dB: Rất êm, gần như không nghe thấy (các dòng cao cấp, Inverter).
20 - 30 dB: Êm ái, tương đương tiếng lá rơi hoặc thì thầm.
30 - 40 dB: Bình thường, tương đương tiếng quạt chạy nhẹ.
Trên 40 dB: Hơi ồn, có thể gây khó chịu khi ngủ.
1.5.2/ Độ ồn của dàn nóng (Outdoor Unit)
40 - 50 dB: Trung bình, tương đương tiếng mưa nhỏ.
50 - 60 dB: Khá ồn, tương đương tiếng trò chuyện lớn.
Trên 60 dB: Rất ồn, có thể gây ảnh hưởng đến hàng xóm.
1.5.3/ Yếu tố ảnh hưởng đến độ ồn
Loại máy: Máy Inverter chạy êm hơn máy không Inverter.
Chất lượng lắp đặt: Nếu lắp đặt không đúng kỹ thuật, máy dễ bị rung, gây ồn.
Bảo trì & vệ sinh: Máy bẩn, quạt bị kẹt hoặc thiếu gas cũng làm máy kêu to hơn.
1.6/ Thông số về gas máy lạnh
Thông số về gas máy lạnh phụ thuộc vào loại gas mà máy lạnh sử dụng. Dưới đây là các loại gas phổ biến và thông số kỹ thuật của chúng:
1.6.1/ Gas R22 (Chlorodifluoromethane)
- Áp suất làm việc: 60 - 80 psi (khi hoạt động)
- Áp suất tĩnh: 120 - 150 psi
- Nhiệt độ bay hơi: -40°C
- Khả năng làm lạnh: Tốt nhưng hiệu suất thấp hơn gas mới
- Tác động môi trường: Gây hại tầng ozone, bị hạn chế sử dụng
- Tính chất: Không dễ cháy, giá rẻ nhưng dần bị thay thế
1.6.2/ Gas R410A (HFC - Hydro Fluoro Carbon)
- Áp suất làm việc: 120 - 140 psi (khi hoạt động)
- Áp suất tĩnh: 180 - 220 psi
- Nhiệt độ bay hơi: -51°C
- Khả năng làm lạnh: Cao hơn 1,6 lần so với R22
- Tác động môi trường: Không gây hại tầng ozone nhưng vẫn có hiệu ứng nhà kính
- Tính chất: Không dễ cháy, phải dùng thiết bị chuyên dụng khi nạp gas
.jpg)
1.6.3/ Gas R32 (HFC - Hydro Fluoro Carbon thế hệ mới)
- Áp suất làm việc: 140 - 160 psi (khi hoạt động)
- Áp suất tĩnh: 200 - 250 psi
- Nhiệt độ bay hơi: -52°C
- Khả năng làm lạnh: Hiệu suất cao hơn R410A 10%
- Tác động môi trường: Giảm 75% hiệu ứng nhà kính so với R410A
- Tính chất: Có thể cháy nhẹ nhưng an toàn khi sử dụng đúng cách
Xem thêm: Máy Lạnh Khác Máy Điều Hòa Không? So Sánh Chi Tiết
Trên đây là các thông số cơ bản của máy lạnh chúng tôi đã hướng dẫn đọc thông số máy lạnh chi tiết nhất. Qua đây bạn có thể dựa vào những thông số này để có thể chọn mua được máy lạnh phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình. Nếu bạn đang muốn tìm hiểu thêm các bảng giá vệ sinh máy lạnh, bơm gas máy lạnh, sửa chữa máy lạnh của Điện Lạnh Phố Xanh, liên hệ để được hỗ trợ.