Máy giặt bỗng nhiên dừng hoạt động và hiển thị các ký hiệu lạ như E1, E2, UE, DE trên màn hình khiến bạn lo lắng? Đừng quá hoang mang! Mỗi dòng máy giặt đều có hệ thống mã số thông báo lỗi riêng để giúp người dùng và kỹ thuật viên xác định chính xác sự cố.
Trong bài viết này, Điện Lạnh Phố Xanh sẽ tổng hợp chi tiết bảng mã lỗi máy giặt Sanyo, LG, Toshiba cùng những hướng dẫn khắc phục hiệu quả nhất ngay tại nhà.

1/Tầm quan trọng của việc hiểu bảng mã lỗi máy giặt
Khi máy giặt gặp sự cố, hệ thống điều khiển thông minh sẽ phát tín hiệu cảnh báo. Việc hiểu rõ các mã lỗi này mang lại nhiều lợi ích:
- Tiết kiệm thời gian: Xác định ngay bộ phận đang gặp vấn đề (nguồn nước, cửa, motor...).
- Tiết kiệm chi phí: Tự xử lý được các lỗi đơn giản (nghẹt rác, chưa đóng nắp) mà không cần gọi thợ.
- Bảo vệ thiết bị: Tránh tình trạng cố vận hành khi máy đang hỏng, gây hư hại nghiêm trọng hơn cho bo mạch.
2/ Bảng mã lỗi máy giặt Sanyo:
- E1: Trở ngại nguồn nước.
- E2: Nước không xả ra do đứt van xả, hỏng van xả hoặc nghẹt van xả.
- EA: Hỏng cảm biến mực nước hoặc đường dây từ phao đến board.
- EC: Hỏng cảm biến mực nước hoặc đường dây từ phao đến board
- E1: Không vào nước.
- RA: Hư phao.
- U3: Đặt máy không cân bằng.
- U4: Sự cố từ công tắc đến bo mạch.
- U5: Nắp máy mở khi ở chế độ khóa trẻ em.
- UA: Hư phao.
- UC: Công tắc cửa.
- UE: Không tải, mô tơ đứt dây.
3/ Bảng mã lỗi máy giặt LG:
- DE: Lỗi cửa mở, dây tím nối đến board, phao, cảm biến từ.
- FE: Lỗi tràn nước.
- IE: Không vào nước.
- LE: Lỗi khóa động cơ (lock motor).
- OE: Lỗi xả nước.
- UE: Lỗi cân bằng lông đền, board, phao.
- CE: Lổi nguồn, motor.
- PE: Cảm biến áp lực Phao.
- £E: Lỗi thermistor.
- AE: (auto off) tự động tắt role, công tắc nguồn, dây xanh nối đến board.
- E3: Buồng giặt và cảm biến động cơ, cuaro.
- OF: (overflood) lỗi tràn nước.
- dHE: (dry heat) Motor quạt làm khô, đầu nóng.
4/ Bảng mã lỗi máy giặt Toshiba:
- E1: Lỗi xả nước.
- E2: Lỗi khóa an toàn (Công tắc cửa).
- E3: Đồ giặt phân bố không đều bên trong lồng giặt.
- E4: Hư phao.
- E5: Lỗi cấp nước.
- E6: Kẹt mô tơ giặt, đồ quá nhiều, mức nước thấp, trục ly hợp, san so trục ly hợp.
- Ec1/ Ec3/ Ec5/ Ec6 : Nhiều đồ giặt hoặc nước ít.
- F: Giặt nhiều đồ hoặc sủng nước.
- E7: Kẹt motor giặt, đồ quá nhiều, mức nước thấp, trục ly hợp, sanso truc ly hợp.
- E7-1: Lỗi tràn bộ nhớ, lập trình:bấm mực nước, hẹn giờ, xả, mở nguồn đồng thời.báo pip pip tháo nguồn điện và khoảng 1 phút ghim lại hoạt động tốt.
- E7-4: Lỗi đếm từ.
- E8: Kẹt motor giặt, đồ quá nhiều, mức nước thấp, trục ly hợp, sanso trục ly hợp.
- E9: Nước bị rò, lồng giặt bị thủng, van xã kẹt, vướng đồ senso mực nước hỏng, ko quên kiểm tra các đầu dây.
5/ Khi nào cần gọi thợ sửa máy giặt?
Bạn nên liên hệ kỹ thuật viên khi:
- Máy báo lỗi liên tục dù đã reset
- Không vào nước hoặc không xả nước
- Máy rung lắc mạnh, kêu to
- Có mùi khét, rò rỉ nước
.jpg)
6/ Dịch vụ sửa máy giặt uy tín – Điện Lạnh Phố Xanh
Điện Lạnh Phố Xanh chuyên:
- Sửa máy giặt Sanyo, LG ,Toshiba
- Nhận sửa tại nhà – nhanh chóng – giá hợp lý
- Kiểm tra, báo giá trước khi tiến hành sửa chữa
- Bảo hành sau sửa chữa.
7/ Kết luận
Việc hiểu rõ bảng mã lỗi máy giặt giúp bạn chủ động hơn trong quá trình sử dụng và tránh những hư hỏng nghiêm trọng. Nếu không thể tự khắc phục, đừng ngần ngại liên hệ Điện Lạnh Phố Xanh – 0974 129 499 để được hỗ trợ nhanh và chuyên nghiệp.